受气包儿

shòu qì bāo érthụ khí bao nhi

Hán Việt: thụ khí bao nhi · Pinyin: shòu qì bāo ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指经常被当做抱怨或泄愤的对象的人。

Cấu tạo: 受 (thụ) + 氣 (khí) + 包 (bao) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chịu đựng
  • Biên soạn 受氣包兒 hòuqìbāor ►See shòuqìbāo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经常被当做抱怨或泄愤的对象的人。

Eng

  • Cihui 受氣包兒 hòuqìbāor ►See shòuqìbāo

Từ liên quan

Gần nghĩa

受气包