受氣包兒

shòu qì bāo ér thụ khí bao nhi

Hán Việt: thụ khí bao nhi · Pinyin: shòu qì bāo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (khí) + (bao) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经常被当做抱怨或泄愤的对象的人。

Eng

  • Cihui 受氣包兒 hòuqìbāor ►See shòuqìbāo