受氣包兒 shòu qì bāo ér · thụ khí bao nhi Hán Việt: thụ khí bao nhi · Pinyin: shòu qì bāo ér Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 氣 (khí) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Pinyinshòu qì bāo érHán Việtthụ khí bao nhiCấu tạo受 + 氣 + 包 + 兒 · thụ + khí + bao + nhi nghĩa thành phần: thụ + khí + bao + nhi Nghĩa EngCihui 受氣包兒 hòuqìbāor ►See shòuqìbāo