受洗命名

shòu xǐ mìng míng thụ tẩy mệnh danh

Hán Việt: thụ tẩy mệnh danh · Pinyin: shòu xǐ mìng míng

Tổng quan

được đặt tên thánh

Cấu tạo: (thụ) + (tẩy) + (mệnh) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được đặt tên thánh

Eng

  • CC-CEDICT to be christened
  • Cihui to be christened