受災群眾 shòu zāi qún zhòng · thụ tai quần chúng Hán Việt: thụ tai quần chúng · Pinyin: shòu zāi qún zhòng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 災 (tai) + 群 (quần) + 眾 (chúng)Pinyinshòu zāi qún zhòngHán Việtthụ tai quần chúngCấu tạo受 + 災 + 群 + 眾 · thụ + tai + quần + chúng nghĩa thành phần: thụ + tai + quần + chúng