受益匪淺

shòu yì fěi qiǎn thụ ích phỉ thiển

Hán Việt: thụ ích phỉ thiển · Pinyin: shòu yì fěi qiǎn

Tổng quan

hưởng lợi (từ)

Cấu tạo: (thụ) + (ích) + (phỉ) + (thiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hưởng lợi (từ)

Eng

  • CC-CEDICT to benefit (from)
  • Cihui to benefit (from)