受益無窮 shòu yì wú qióng · thụ ích vô cùng Hán Việt: thụ ích vô cùng · Pinyin: shòu yì wú qióng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 益 (ích) + 無 (vô) + 窮 (cùng)Pinyinshòu yì wú qióngHán Việtthụ ích vô cùngCấu tạo受 + 益 + 無 + 窮 · thụ + ích + vô + cùng nghĩa thành phần: thụ + ích + vô + cùng Nghĩa EngCihui 受益無窮 hòuyìwúqióng f.e. have unlimited benefits