受窩囊氣 thụ oa nang khí Hán Việt: thụ oa nang khí Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 窩 (oa) + 囊 (nang) + 氣 (khí)Hán Việtthụ oa nang khíCấu tạo受 + 窩 + 囊 + 氣 · thụ + oa + nang + khí nghĩa thành phần: thụ + oa + nang + khí Nghĩa EngCihui 受窩囊氣 hòu wōnangqì v.o. <coll.> endure frustration