受約行爲

thụ ước hành vi

Hán Việt: thụ ước hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (ước) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受約行為 hòuyuē xíngwéi n. commissive