受聘擔任 thụ sính đam nhâm Hán Việt: thụ sính đam nhâm Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 聘 (sính) + 擔 (đam) + 任 (nhâm)Hán Việtthụ sính đam nhâmCấu tạo受 + 聘 + 擔 + 任 · thụ + sính + đam + nhâm nghĩa thành phần: thụ + sính + đam + nhâm Nghĩa EngCihui be engaged as