受骯髒氣

thụ khảng tảng khí

Hán Việt: thụ khảng tảng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (khảng) + (tảng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受骯髒氣 hòu āngzāngqì v.o. <coll.> suffer abuse