受虐待者 shòu nüè dài zhě · thụ ngược đãi giả Hán Việt: thụ ngược đãi giả · Pinyin: shòu nüè dài zhě Tổng quan người thông dâm Cấu tạo: 受 (thụ) + 虐 (ngược) + 待 (đãi) + 者 (giả)Pinyinshòu nüè dài zhěHán Việtthụ ngược đãi giảCấu tạo受 + 虐 + 待 + 者 · thụ + ngược + đãi + giả nghĩa thành phần: thụ + ngược + đãi + giả Nghĩa ViệtCihui người thông dâm