受諢承科

shòu hùn chéng kē thụ ngộn thừa khoa

Hán Việt: thụ ngộn thừa khoa · Pinyin: shòu hùn chéng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (ngộn) + (thừa) + (khoa)