受諢承科 shòu hùn chéng kē · thụ ngộn thừa khoa Hán Việt: thụ ngộn thừa khoa · Pinyin: shòu hùn chéng kē Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 諢 (ngộn) + 承 (thừa) + 科 (khoa)Pinyinshòu hùn chéng kēHán Việtthụ ngộn thừa khoaCấu tạo受 + 諢 + 承 + 科 · thụ + ngộn + thừa + khoa nghĩa thành phần: thụ + ngộn + thừa + khoa