受調查者

thụ điều tra giả

Hán Việt: thụ điều tra giả

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + 調 (điều) + (tra) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 受調查者 hòudiàocházhě n. those surveyed