受賕枉法

shòu qiú wǎng fǎ thụ cầu uổng pháp

Hán Việt: thụ cầu uổng pháp · Pinyin: shòu qiú wǎng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (cầu) + (uổng) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受赇:接受贿赂;枉:歪曲,破坏。贪污受贿,违犯法纪。