受遺贈人 thụ di tặng nhân Hán Việt: thụ di tặng nhân Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 遺 (di) + 贈 (tặng) + 人 (nhân)Hán Việtthụ di tặng nhânCấu tạo受 + 遺 + 贈 + 人 · thụ + di + tặng + nhân nghĩa thành phần: thụ + di + tặng + nhân Nghĩa EngCihui 受遺贈人 hòuyízèngrén n. legatee M:²wèi