受鐳作用 thụ lôi tác dụng Hán Việt: thụ lôi tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 鐳 (lôi) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthụ lôi tác dụngCấu tạo受 + 鐳 + 作 + 用 · thụ + lôi + tác + dụng nghĩa thành phần: thụ + lôi + tác + dụng Nghĩa EngCihui radiumize