受霜害的 thụ sương hại đích Hán Việt: thụ sương hại đích Tổng quan bị băng giá, bị mờ (kính) Cấu tạo: 受 (thụ) + 霜 (sương) + 害 (hại) + 的 (đích)Hán Việtthụ sương hại đíchCấu tạo受 + 霜 + 害 + 的 · thụ + sương + hại + đích nghĩa thành phần: thụ + sương + hại + đích Nghĩa ViệtCihui bị băng giá, bị mờ (kính)