受騙上當 thụ phiến thượng đương Hán Việt: thụ phiến thượng đương Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 騙 (phiến) + 上 (thượng) + 當 (đương)Hán Việtthụ phiến thượng đươngCấu tạo受 + 騙 + 上 + 當 · thụ + phiến + thượng + đương nghĩa thành phần: thụ + phiến + thượng + đương Nghĩa EngCihui 受騙上當 hòupiànshàngdàng f.e. be tricked; be made a fool of