受騙放棄 thụ phiến phóng khí Hán Việt: thụ phiến phóng khí Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 騙 (phiến) + 放 (phóng) + 棄 (khí)Hán Việtthụ phiến phóng khíCấu tạo受 + 騙 + 放 + 棄 · thụ + phiến + phóng + khí nghĩa thành phần: thụ + phiến + phóng + khí Nghĩa EngCihui be cajoled from