受骗放弃 thụ phiến phóng khí Hán Việt: thụ phiến phóng khí Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 騙 (phiến) + 放 (phóng) + 棄 (khí)Hán Việtthụ phiến phóng khíTừ loạiđộngCấu tạo受 + 騙 + 放 + 棄 · thụ + phiến + phóng + khí nghĩa thành phần: thụ + phiến + phóng + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bị dụ dỗMainlandKaggle Zh-Vi be cajoled fromEngCihui be cajoled from Từ liên quan Gần nghĩa放弃信仰 · 放弃国籍 · 放弃权利 · 受骗者 · 放弃权利者 · 放弃的 · 放弃者 · 受骗上当