受體拮抗劑

shòu tǐ jié kàng jì thụ thể kiết kháng tề

Hán Việt: thụ thể kiết kháng tề · Pinyin: shòu tǐ jié kàng jì

Tổng quan

chất đối kháng thụ thể

Cấu tạo: (thụ) + (thể) + (kiết) + (kháng) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất đối kháng thụ thể

Eng

  • CC-CEDICT receptor antagonist
  • Cihui receptor antagonist