受體溶素 thụ thể dong tố Hán Việt: thụ thể dong tố Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 體 (thể) + 溶 (dong) + 素 (tố)Hán Việtthụ thể dong tốCấu tạo受 + 體 + 溶 + 素 · thụ + thể + dong + tố nghĩa thành phần: thụ + thể + dong + tố Nghĩa EngCihui receptolysin