受體阻滯劑 shòu tǐ zǔ zhì jì · thụ thể trở trệ tề Hán Việt: thụ thể trở trệ tề · Pinyin: shòu tǐ zǔ zhì jì Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 體 (thể) + 阻 (trở) + 滯 (trệ) + 劑 (tề)Pinyinshòu tǐ zǔ zhì jìHán Việtthụ thể trở trệ tềCấu tạo受 + 體 + 阻 + 滯 + 劑 · thụ + thể + trở + trệ + tề nghĩa thành phần: thụ + thể + trở + trệ + tề