受魚失祿 shòu yú shī lù · thụ ngư thất lộc Hán Việt: thụ ngư thất lộc · Pinyin: shòu yú shī lù Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 魚 (ngư) + 失 (thất) + 祿 (lộc)Pinyinshòu yú shī lùHán Việtthụ ngư thất lộcCấu tạo受 + 魚 + 失 + 祿 · thụ + ngư + thất + lộc nghĩa thành phần: thụ + ngư + thất + lộc