變亂不測 biến loạn bất trắc Hán Việt: biến loạn bất trắc Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 亂 (loạn) + 不 (bất) + 測 (trắc)Hán Việtbiến loạn bất trắcCấu tạo變 + 亂 + 不 + 測 · biến + loạn + bất + trắc nghĩa thành phần: biến + loạn + bất + trắc Nghĩa EngCihui 變亂不測 iànluànbùcè f.e. Sudden disaster rises out of nowhere.