變了色的 biến liễu sắc đích Hán Việt: biến liễu sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 了 (liễu) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtbiến liễu sắc đíchCấu tạo變 + 了 + 色 + 的 · biến + liễu + sắc + đích nghĩa thành phần: biến + liễu + sắc + đích Nghĩa EngCihui foxed