變價出售 biến giá xuất thụ Hán Việt: biến giá xuất thụ Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 價 (giá) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Hán Việtbiến giá xuất thụCấu tạo變 + 價 + 出 + 售 · biến + giá + xuất + thụ nghĩa thành phần: biến + giá + xuất + thụ Nghĩa EngCihui 變價出售 iànjiàchūshòu f.e. sell when the current price changes