变体的

biến thể đích

Hán Việt: biến thể đích

Tổng quan

lầm lạc, (sinh vật học) khác thường

Cấu tạo: 變 (biến) + 體 (thể) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệch lạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aberrant

Từ liên quan

Gần nghĩa

变体 · 体的意义 · 变体邮票