变体邮票

biến thể bưu phiếu

Hán Việt: biến thể bưu phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 體 (thể) + 郵 (bưu) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tem lỗi
  • Biên soạn 變體郵票 iàntǐ yóupiào n. <philately> an error M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 變體郵票 iàntǐ yóupiào n. <philately> an error M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

变体的 · 邮票主题 · 邮票印刷 · 邮票展览 · 邮票志号 · 邮票面值 · 邮票题材 · 邮票机