變俗易教 biàn sú yì jiào · biến tục dịch giáo Hán Việt: biến tục dịch giáo · Pinyin: biàn sú yì jiào Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 俗 (tục) + 易 (dịch) + 教 (giáo)Pinyinbiàn sú yì jiàoHán Việtbiến tục dịch giáoCấu tạo變 + 俗 + 易 + 教 · biến + tục + dịch + giáo nghĩa thành phần: biến + tục + dịch + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变原有的习俗和教化。