變化不測

biàn huà bù cè biến hóa bất trắc

Hán Việt: biến hóa bất trắc · Pinyin: biàn huà bù cè

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (hóa) + (bất) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变化无常,无法捉摸。