變古亂常 biàn gǔ làun cháng · biến cổ loạn thường Hán Việt: biến cổ loạn thường · Pinyin: biàn gǔ làun cháng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 古 (cổ) + 亂 (loạn) + 常 (thường)Pinyinbiàn gǔ làun chángHán Việtbiến cổ loạn thườngCấu tạo變 + 古 + 亂 + 常 · biến + cổ + loạn + thường nghĩa thành phần: biến + cổ + loạn + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更改或打乱祖宗常法。