變名易姓

biàn míng yì xìng biến danh dịch tính

Hán Việt: biến danh dịch tính · Pinyin: biàn míng yì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (danh) + (dịch) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改换了原来的姓名。

Eng

  • Cihui 變名易姓 iànmíngyìxìng f.e. change one's name