變型痢疾 biến hình lị tật Hán Việt: biến hình lị tật Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 型 (hình) + 痢 (lị) + 疾 (tật)Hán Việtbiến hình lị tậtCấu tạo變 + 型 + 痢 + 疾 · biến + hình + lị + tật nghĩa thành phần: biến + hình + lị + tật Nghĩa EngCihui metadysentery