變型結核 biến hình kết hạch Hán Việt: biến hình kết hạch Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 型 (hình) + 結 (kết) + 核 (hạch)Hán Việtbiến hình kết hạchCấu tạo變 + 型 + 結 + 核 · biến + hình + kết + hạch nghĩa thành phần: biến + hình + kết + hạch Nghĩa EngCihui metatuberculosis