變天覆闢 biến thiên phúc tịch Hán Việt: biến thiên phúc tịch Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 天 (thiên) + 覆 (phúc) + 闢 (tịch)Hán Việtbiến thiên phúc tịchCấu tạo變 + 天 + 覆 + 闢 · biến + thiên + phúc + tịch nghĩa thành phần: biến + thiên + phúc + tịch Nghĩa EngCihui 變天復辟 iàntiānfùbì f.e. overthrown classes returning to power