變害爲利 biến hại vi lợi Hán Việt: biến hại vi lợi Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 害 (hại) + 爲 (vi) + 利 (lợi)Hán Việtbiến hại vi lợiCấu tạo變 + 害 + 爲 + 利 · biến + hại + vi + lợi nghĩa thành phần: biến + hại + vi + lợi Nghĩa EngCihui 變害為利 iànhàiwéilì f.e. turn harm into benefit