變常眼的 biến thường nhãn đích Hán Việt: biến thường nhãn đích Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 常 (thường) + 眼 (nhãn) + 的 (đích)Hán Việtbiến thường nhãn đíchCấu tạo變 + 常 + 眼 + 的 · biến + thường + nhãn + đích nghĩa thành phần: biến + thường + nhãn + đích Nghĩa EngCihui ametropic