變應原性 biến ứng nguyên tính Hán Việt: biến ứng nguyên tính Tổng quan tính chất gây dị ứng Cấu tạo: 變 (biến) + 應 (ứng) + 原 (nguyên) + 性 (tính)Hán Việtbiến ứng nguyên tínhCấu tạo變 + 應 + 原 + 性 · biến + ứng + nguyên + tính nghĩa thành phần: biến + ứng + nguyên + tính Nghĩa ViệtCihui tính chất gây dị ứng