變應測定 biến ứng trắc định Hán Việt: biến ứng trắc định Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 應 (ứng) + 測 (trắc) + 定 (định)Hán Việtbiến ứng trắc địnhCấu tạo變 + 應 + 測 + 定 · biến + ứng + trắc + định nghĩa thành phần: biến + ứng + trắc + định Nghĩa EngCihui allergometry