变异作用 biến dị tác dụng Hán Việt: biến dị tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 異 (dị) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtbiến dị tác dụngTừ loạidanhCấu tạo變 + 異 + 作 + 用 · biến + dị + tác + dụng nghĩa thành phần: biến + dị + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biệt hóaBiên soạn 變異作用 iànyì zuòyòng n. differentiationEngCihui 變異作用 iànyì zuòyòng n. differentiation Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 变异性 · 变异株 · 变异的 · 作用力矩