变异形式 biến dị hình thức Hán Việt: biến dị hình thức Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 異 (dị) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtbiến dị hình thứcTừ loạidanhCấu tạo變 + 異 + 形 + 式 · biến + dị + hình + thức nghĩa thành phần: biến + dị + hình + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến thểBiên soạn 變異形式 iànyì xíngshì n. <lg.> variantEngCihui 變異形式 iànyì xíngshì n. <lg.> variant Từ liên quan Gần nghĩa形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 变异性 · 变异株 · 变异的 · 形式上