变异旋光

biến dị toàn quang

Hán Việt: biến dị toàn quang

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 異 (dị) + 旋 (toàn) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa năng suất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi multirotation

Eng

  • Cihui multirotation

Từ liên quan

Gần nghĩa

变异性 · 变异株 · 变异的 · 旋光性 · 变异作用 · 变异分析 · 变异化学 · 变异形式