变形动物 biến hình động vật Hán Việt: biến hình động vật Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtbiến hình động vậtTừ loạidanhCấu tạo變 + 形 + 動 + 物 · biến + hình + động + vật nghĩa thành phần: biến + hình + động + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 động vật biến hìnhMainlandKaggle Zh-Vi amoebulaEngCihui amoebula Từ liên quan Gần nghĩa动物内脏 · 动物农场 · 动物分类 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的 · 动物展览