變形動物 biến hình động vật Hán Việt: biến hình động vật Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtbiến hình động vậtCấu tạo變 + 形 + 動 + 物 · biến + hình + động + vật nghĩa thành phần: biến + hình + động + vật Nghĩa EngCihui amoebula