變形恐怖 biến hình khủng phố Hán Việt: biến hình khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtbiến hình khủng phốCấu tạo變 + 形 + 恐 + 怖 · biến + hình + khủng + phố nghĩa thành phần: biến + hình + khủng + phố Nghĩa EngCihui dysmorphophobia