变形恐怖

biến hình khủng phố

Hán Việt: biến hình khủng phố

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ám ảnh dị dạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dysmorphophobia

Eng

  • Cihui dysmorphophobia

Từ liên quan

Gần nghĩa

变形金刚 · 恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影 · 恐怖组织