變形菌胞 biến hình khuẩn bào Hán Việt: biến hình khuẩn bào Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 形 (hình) + 菌 (khuẩn) + 胞 (bào)Hán Việtbiến hình khuẩn bàoCấu tạo變 + 形 + 菌 + 胞 · biến + hình + khuẩn + bào nghĩa thành phần: biến + hình + khuẩn + bào Nghĩa EngCihui myxamoeba