變得正確 biến đắc chánh xác Hán Việt: biến đắc chánh xác Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 得 (đắc) + 正 (chánh) + 確 (xác)Hán Việtbiến đắc chánh xácCấu tạo變 + 得 + 正 + 確 · biến + đắc + chánh + xác nghĩa thành phần: biến + đắc + chánh + xác Nghĩa EngCihui come right