變得陰沉 biàn de yīn chén · biến đắc âm trầm Hán Việt: biến đắc âm trầm · Pinyin: biàn de yīn chén Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 得 (đắc) + 陰 (âm) + 沉 (trầm)Pinyinbiàn de yīn chénHán Việtbiến đắc âm trầmCấu tạo變 + 得 + 陰 + 沉 · biến + đắc + âm + trầm nghĩa thành phần: biến + đắc + âm + trầm