變得陳舊 biến đắc trần cựu Hán Việt: biến đắc trần cựu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 得 (đắc) + 陳 (trần) + 舊 (cựu)Hán Việtbiến đắc trần cựuCấu tạo變 + 得 + 陳 + 舊 · biến + đắc + trần + cựu nghĩa thành phần: biến + đắc + trần + cựu Nghĩa EngCihui be run ragged