變得頑固 biến đắc ngoan cố Hán Việt: biến đắc ngoan cố Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 得 (đắc) + 頑 (ngoan) + 固 (cố)Hán Việtbiến đắc ngoan cốCấu tạo變 + 得 + 頑 + 固 · biến + đắc + ngoan + cố nghĩa thành phần: biến + đắc + ngoan + cố Nghĩa EngCihui harden the neck