變心易慮

biàn xīn yì lǜ biến tâm dịch lự

Hán Việt: biến tâm dịch lự · Pinyin: biàn xīn yì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (tâm) + (dịch) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变思想;改变打算。